Báo Giá Ống Nước Và Phụ Kiện HDPE Bình Minh Mới Nhất

Báo Giá Ống Nước Và Phụ Kiện HDPE Bình Minh Mới Nhất

Báo giá ống nước và phụ kiện HDPE Bình Minh mới nhất năm nay phục vụ khách hàng các tỉnh thành miền Nam. Sản phẩm nhựa Bình Minh chính hãng sản xuất đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015, ISO 4422:1990, TCVN 8491:2011, TCVN 6151:1996,… được phân phối với giá ưu đãi – chiết khấu cao.

Bảng Giá Bình Minh

Hình Ảnh Ống Nước và Phụ Kiện HDPE Bình Minh Mới Nhất

Phụ Kiện HDPE

Hình Ảnh Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Bình Minh 2020 – 2021

Phụ Kiện HDPE

Catalogue Phụ Tùng Ống Nước HDPE Bình Minh Mới Cập Nhật

Ống Nhựa HDPE Trơn Bình Minh

Phân Phối Ống Nhựa HDPE Bình Minh Giá Tốt

Ống Nhựa HDPE Trơn Bình Minh

Sản Phẩm Ống Nước HDPE Bình Minh Chính Hãng

Báo Giá Ống Nước HDPE Bình Minh Mới Nhất

Dưới đây là cập nhật toàn bộ bảng giá ống nhựa Bình Minh HDPE. Quy định chung:

  • Ống nhựa HDPE Bình Minh sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4427-2:2007
  • Áp dụng từ ngày 07-02-2022 đến khi có thông báo mới

Bảng giá ống nhựa Bình Minh HDPE: 1 – 30

STT Quy cách PN (Bar) Giá bán chưa VAT (đồng/mét)
1 16×2 20 6.100
2 20×1,5 12.5 6.200
3 20×2 16 7.800
4 20×2,3 20 9.000
5 25×1,5 10 7.900
6 25×2 12.5 10.000
7 25×2,3 16 11.500
8 25×3 20 14.200
9 32×2 10 13.100
10 32×2,4 12.5 15.500
11 32×3 16 18.700
12 32×3,6 20 22.000
13 40×2 8 16.500
14 40×2,4 10 19.700
15 40×3 12.5 23.900
16 40×3,7 16 28.900
17 40×4,5 20 34.400
18 50×2,4 8 25.100
19 50×3 10 30.400
20 50×3,7 12.5 37.000
21 50×4,6 16 44900
22 50×5,6 20 53200
23 63×3 8 39.400
24 63×3,8 10 48.500
25 63×4,7 12.5 58.900
26 63×5,8 16 71.000
27 63×7,1 20 85.000
28 75×3,6 8 55.600
29 75×4,5 10 68.400
30 75×5,6 12.5 83.400

Bảng giá ống nhựa Bình Minh HDPE: 31 – 60

31 75×6,8 16 99.100
32 75×8,4 20 119.500
33 90×4,3 8 79.800
34 90×5,4 10 98.400
35 90×6,7 12.5 119.500
36 90×8,2 16 143.600
37 90×10,1 20 172.300
38 110×4,2 6 96.400
39 110×5,3 8 119.700
40 110×6,6 10 146.400
41 110×8,1 12.5 177.100
42 110×10 16 213.000
43 125×4,8 6 124.200
44 125×6 8 153.000
45 125×7,4 10 186.800
46 125×9,2 12.5 228.200
47 125×11,4 16 276.300
48 140×5,4 6 156.700
49 140×6,7 8 191.600
50 140×8,3 10 234.500
51 140×10,3 12.5 285.700
52 140×12,7 16 344.400
53 160×6,2 6 205.600
54 160×7,7 8 251.300
55 160×9,5 10 306.000
56 160×11,8 12.5 373.000
57 160×14,6 16 452.100
58 180×6,9 6 256.000
59 180×8,6 8 315.800
60 180×10,7 10 387.100

Bảng giá ống nhựa Bình Minh HDPE: 61 – 90

61 180×13,3 12.5 473.400
62 180×16,4 16 571.500
63 200×7,7 6 317.500
64 200×9,6 8 391.300
65 200×11,9 10 477.600
66 200×14,7 12.5 580.600
67 200×18,2 16 704.800
68 225×8,6 6 398.900
69 225×10,8 8 494.400
70 225×13,4 10 605.800
71 225×16,6 12.5 737.300
72 225×20,5 16 892.000
73 250×9,6 6 494.300
74 250×11,9 8 605.100
75 250×14,8 10 742.400
76 250×18,4 12.5 908.300
77 250×22,7 16 1.097.100
78 280×10,7 6 616.600
79 280×13,4 8 763.800
80 280×16,6 10 932.700
81 280×20,6 12.5 1.138.000
82 280×25,4 16 1.375.400
83 315×12,1 6 785.500
84 315×15 8 959.900
85 315×18,7 10 1.181.200
86 315×23,2 12.5 1.442.300
87 315×28,6 16 1.741.000
88 355×13,6 6 992.600
89 355×16,9 8 1.218.700
90 355×21,08 10 1.503.200

Bảng giá ống nhựa Bình Minh HDPE: 91 – 120

91 355×26,1 12.5 1.828.500
92 355×32,2 16 2.209.900
93 400×15,3 6 1.258.800
94 400×19,1 8 1.554.100
95 400×23,7 10 1.899.900
96 400×29,4 12.5 2.319.000
97 400×36,3 16 2.805.900
98 450×17,2 6 1.591.500
99 450×21,5 8 1.965.400
100 450×26,7 10 2.407.100
101 450×33,1 12.5 2.937.500
102 450×40,9 16 3.553.100
103 500×19,1 6 1.963.000
104 500×23,9 8 2.425.000
105 500×29,7 10 2.974.000
106 500×36,8 12.5 3.625.000
107 500×45,4 16 4.384.000
108 560×21,4 6 2.703.500
109 560×26,7 8 3.333.500
110 560×33,2 10 4.092.500
111 560×41,2 12.5 4.994.900
112 560×50,8 16 6.032.800
113 630×24,1 6 3.425.400
114 630×30 8 4.211.100
115 630×37,4 10 5.183.500
116 630×46,3 12.5 6.313.400
117 630×57,2 16 7.167.500
118 710×27,2 6 4.360.100
119 710×33,9 8 5.369.500
120 710×42,1 10 6.586.500

Bảng giá ống nhựa Bình Minh HDPE: 120 – 141

121 710×52,2 12.5 8.032.200
122 710×64,5 16 9.723.700
123 800×30,6 6 5.522.100
124 800×38,1 8 6.805.900
125 800×47,4 10 8.351.900
126 800×58,8 12.6 10.188.700
127 800×72,6 16 12.331.600
128 900×34,4 6 6.984.200
129 900×42,9 8 8.611.500
130 900×53,3 10 10.564.900
131 900×66,2 12.5 12.907.700
132 900×81,7 16 15.609.200
133 1000×38,2 6 8.618.000
134 1000×47,7 8 10.639.300
135 1000×59,3 10 13.057.200
136 1000×72,5 12.5 15.721.300
137 1000×90,2 16 19.164.100
138 1200×45,9 6 12.412.400
139 1200×57,2 8 15.313.400
140 1200×67,9 10 17.985.900
141 1200×88,2 12.5 22.924.600

 

Báo giá ống nhựa HDPE Bình Minh gân thành đôi mới 

Dưới đây là cập nhật toàn bộ bảng giá ống nhựa Bình Minh HDPE gân thành đôi mới. Ghi chú:

  • Ống PE gân thành đôi theo tiêu chuẩn EN 13476-3:2007 + A1:2009 phù hợp QCVN 16-4:2011/BXD và tiêu chuẩn DIN 4262-1:2001
  • Áp dụng từ ngày 07-02-2022 đến khi có thông báo mới
STT Sản phẩm Quy cách Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
Ống PE gân thành đôi không xẻ rãnh
110 58.700
2 160 127.900
3 250 329.200
4 315 493.700
5 500 978.200
1
Ống PE gân thành đôi loại xẻ rãnh
110 73.500
2 160 159.000
3 250 409.400
4 315 613.800
5 500 12.228.000

Báo giá ống nhựa LDPE Bình Minh

Dưới đây là cập nhật toàn bộ bảng giá ống nhựa Bình Minh LDPE. Ghi chú:

  • Ống LDPE dùng hco tưới tiêu theo tiêu chuẩn ISO 8779
  • Áp dụng từ ngày 07-02-2022 đến khi có thông báo mới
STT Qui cách PN (bar) Giá bán chưa VAT (đồng/mét)
1 Φ16×1,0 4 5000
2 Φ20×1,2 4 7400
3 Φ25×1,5 4 11300

 

Cập Nhật Giá Phụ Tùng Ống Nước HDPE – Nhựa Bình Minh

Phụ kiện ống PE đúc hàn đối đầu

Ghi chú: Áp dụng từ ngày 07-02-2022 đến khi có thông báo mới

Bảng giá phụ tùng HDPE nối giảm
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
Nối giảm
90×63 16 106.000
2 90×75 16 111.000
3 110×63 16 179.000
4 110×90 16 192.000
5 160×90 16 520.000
6 160×110 16 528.000
7 200×110 16 853.000
8 200×160 16 896.000
9 225×160 10 1.194.000
10 250×160 16 1.621.000
11 250×200 16 1.706.000
12 315×250 10 3.013.000
13 355×315 10 3.180.000
14 400×250 10 3.230.000
15 400×315 10 3.364.000
Bảng giá phụ tùng HDPE T đều
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
T đều
63 16 150.000
2 90 16 341.000
3 110 16 554.000
4 160 16 1.407.000
5 200 16 2.599.000
6 225 16 3.689.000
7 250 16 4.414.000
8 315 10 5.598.000
9 355 10 9.890.000
10 400 10 9.986.000
Bảng giá phụ tùng HDPE co 90 độ
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
Co 90 độ
63 16 112.000
2 75 16 170.000
3 90 16 226.000
4 110 16 384.000
5 160 16 1.028.000
6 200 16 1.807.000
7 225 16 2.687.000
8 250 16 3.343.000
9 280 10 3.583.000
10 315 10 6.174.000
11 355 10 8.583.000
12 400 10 9.423.000
Bảng giá phụ tùng HDPE co 45 độ
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
Co 45 độ
63 16 86.000
2 75 16 141.000
3 90 16 230.000
4 110 16 311.000
5 160 16 920.000
6 200 16 1.429.000
7 225 16 2.111.000
8 250 16 2.687.000
9 315 10 3.982.000
10 400 10 7.053.000
Bảng giá phụ tùng HDPE T giảm
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
T giảm
75×63 16 192.000
2 90×63 16 280.000
3 90×75 10 362.000
4 110×63 16 384.000
5 110×90 16 554.000
6 160×90 16 1.160.000
7 160×110 16 1.184.000
8 200×110 16 1.698.000
9 200×160 16 2.207.000
10 225×160 10 2.451.000
11 250×160 10 2.501.000
12 315×250 10 5.318.000
13 355×250 10 9.003.000
14 400×250 10 9.236.000
15 400×315 10 9.703.000

 

Phụ kiện Ống PE đúc hàn điện trở

Ghi chú: Áp dụng từ ngày 07-02-2022 đến khi có thông báo mới

Bảng giá phụ tùng HDPE nối
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
Nối
50 16 134.000
2 63 16 160.000
3 75 16 240.000
4 90 16 366.000
5 110 16 512.000
6 160 16 1.104.000
7 200 16 1.799.000
8 250 16 2.959.000
Bảng giá phụ tùng HDPE nối giảm
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
Nối giảm
75×63 16 333.000
2 90×75 16 386.000
3 110×63 16 560.000
4 110×75 16 592.000
5 160×90 16 1.216.000
6 160×110 16 1.226.000
Bảng giá phụ tùng HDPE T đều
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
T đều
63 16 333.000
2 90 16 626.000
3 110 16 1.013.000
4 160 16 2.026.000
Bảng giá phụ tùng HDPE T giảm
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
T giảm
75×63 16 453.000
2 90×63 16 586.000
3 110×63 16 840.000
4 160×63 16 1.799.000
5 160×90 16 1.893.000
6 200×63 16 3.425.000
7 200×90 16 3.572.000
8 200×110 16 3.705.000
Bảng giá phụ tùng HDPE co 90 độ
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
Co 90 độ
50 16 206.000
2 63 16 26.000
3 90 16 600.000
4 110 16 704.000
5 160 16 2.383.000
6 200 16 3.878.000
Bảng giá phụ tùng HDPE co 45 độ
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1
Co 45 độ
50 16 186.000
2 63 16 226.000
3 75 16 366.000
4 90 16 506.000
5 110 16 780.000
6 160 16 1.679.000

 

Phụ kiện ống PE đúc hàn đối đầu

Ghi chú: Áp dụng từ ngày 07-02-2022 đến khi có thông báo mới

Bảng giá phụ tùng HDPE co 90 độ: 1 – 25
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1 Co 90 độ 90×4,3 8 56.318
2 Co 90 độ 90×5,4 10 68.250
3 Co 90 độ 90×6,7 12.5 84.000
4 Co 90 độ 90×8,2 16 103.091
5 Co 90 độ 90×10,1 20 123.614
6 Co 90 độ 110×4,3 6 87.818
7 Co 90 độ 110×5,3 8 108.818
8 Co 90 độ 110×6,6 10 133.159
9 Co 90 độ 110×8,1 12.5 160.841
10 Co 90 độ 110×10 16 194.250
11 Co 90 độ 125×4,8 6 115.500
12 Co 90 độ 125×6 8 142.227
13 Co 90 độ 125×7,4 10 174.205
14 Co 90 độ 125×9,2 12.5 211.909
15 Co 90 độ 125×11,4 16 256.773
16 Co 90 độ 140×5,4 6 148.909
17 Co 90 độ 140×6,7 8 182.795
18 Co 90 độ 140×8,3 10 222.409
19 Co 90 độ 140×10,3 12.5 270.136
20 Co 90 độ 140×12,7 16 325.023
21 Co 90 độ 160×6,2 6 199.500
22 Co 90 độ 160×78,7 8 243.409
23 Co 90 độ 160×9,5 10 295.432
24 Co 90 độ 160×11,8 12.5 359.864
25 Co 90 độ 160×14,6 16 435.750
Bảng giá phụ tùng HDPE co 90 độ: 26 – 50
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
26 Co 90 độ 180×6,9 6 253.909
27 Co 90 độ 180×8,6 8 313.091
28 Co 90 độ 180×10,7 10 382.773
29 Co 90 độ 180×13,3 12.5 467.727
30 Co 90 độ 180×16,4 16 563.182
31 Co 90 độ 200×7,7 6 372.834
32 Co 90 độ 200×9,6 8 459.690
33 Co 90 độ 200×11,9 10 561.330
34 Co 90 độ 200×14,7 12.5 681.912
35 Co 90 độ 200×18,2 16 827.904
36 Co 90 độ 225×8,6 6 479.094
37 Co 90 độ 225×10,8 8 593.208
38 Co 90 độ 225×13,4 10 727.188
39 Co 90 độ 225×16,6 12.5 885.192
40 Co 90 độ 225×20,5 16 1.070.916
41 Co 90 độ 250×9,6 6 657.888
42 Co 90 độ 250×11,9 8 805.266
43 Co 90 độ 250×14,8 10 987.756
44 Co 90 độ 250×18,4 12.5 1.208.592
45 Co 90 độ 250×22,7 16 1.459.920
46 Co 90 độ 280×10,7 6 841.302
47 Co 90 độ 280×13,4 8 1.042.734
48 Co 90 độ 280×16,6 10 1.273.272
49 Co 90 độ 280×20,6 12.5 1.553.244
50 Co 90 độ 280×25,4 16 1.877.106
Bảng giá phụ tùng HDPE co 90 độ: 51 – 75
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
51 Co 90 độ 315×12,1 6 1.245.205
52 Co 90 độ 315×15 8 1.514.864
53 Co 90 độ 315×18,7 10 1.871.864
54 Co 90 độ 315×12,1 12.5 2.274.116
55 Co 90 độ 315×28,6 16 2.743.841
56 Co 90 độ 355×13,6 6 1.767.612
57 Co 90 độ 355×16,9 8 2.170.014
58 Co 90 độ 355×21,1 10 2.677.290
59 Co 90 độ 355×26,1 12.5 3.256.638
60 Co 90 độ 355×32,2 16 3.935.316
61 Co 90 độ 400×15,3 6 2.307.228
62 Co 90 độ 400×19,1 8 2.847.768
63 Co 90 độ 400×23,7 10 3.481.632
64 Co 90 độ 400×29,4 12.5 4.249.476
65 Co 90 độ 400×36,3 16 5.141.598
66 Co 90 độ 450×17,2 6 3.099.096
67 Co 90 độ 450×21,5 8 3.826.284
68 Co 90 độ 450×26,7 10 4.686.528
69 Co 90 độ 450×33,1 12.5 5.719.098
70 Co 90 độ 450×40,9 16 6.917.064
71 Co 90 độ 500×19,1 6 4.047.120
72 Co 90 độ 500×23,9 8 4.998.378
73 Co 90 độ 500×29,7 10 6.130.740
74 Co 90 độ 500×36,8 12.5 7.471.002
75 Co 90 độ 500×45,4 16 9.036.720
Bảng giá phụ tùng HDPE co 90 độ: 76 – 97
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
76 Co 90 độ 560×21,4 6 5.663.658
77 Co 90 độ 560×26,7 8 6.984.516
78 Co 90 độ 560×33,2 10 8.574.720
79 Co 90 độ 560×421,2 12.5 10.464.762
80 Co 90 độ 560×50,8 16 12.638.934
81 Co 90 độ 630×24,1 6 7.425.264
82 Co 90 độ 630×30 8 9.153.606
83 Co 90 độ 630×37,4 10 11.236.302
84 Co 90 độ 630×46,3 12.5 13.686.288
85 Co 90 độ 630×57,2 16 16.570.092
86 Co 90 độ 710×27,2 6 15.093.540
87 Co 90 độ 710×33,9 8 18.632.460
88 Co 90 độ 710×42,1 10 22.855.140
89 Co 90 độ 800×30,6 6 20.586.720
90 Co 90 độ 800×38,1 8 25.386.900
91 Co 90 độ 800×47,4 10 31.198.860
92 Co 90 độ 900×42,9 8 34.081.740
93 Co 90 độ 900×53,3 10 41.834.100
94 Co 90 độ 1000×47,7 8 45.276.000
95 Co 90 độ 1000×59,3 10 55.601.700
96 Co 90 độ 1200×57,2 8 73.522.680
97 Co 90 độ 1200×67,9 10 86.454.060
Bảng giá phụ tùng HDPE co 60 độ: 1 – 25
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1 Co 60 độ 90×4,3 8 51.055
2 Co 60 độ 90×5,4 10 61.691
3 Co 60 độ 90×6,7 12.5 76.582
4 Co 60 độ 90×8,2 16 92.005
5 Co 60 độ 90×10,1 20 110.618
6 Co 60 độ 110×4,2 6 79.241
7 Co 60 độ 110×5,3 8 98.386
8 Co 60 độ 110×6,6 10 119.659
9 Co 60 độ 110×8,1 12.5 144.655
10 Co 60 độ 110×1 16 173.905
11 Co 60 độ 125×4,8 6 103.705
12 Co 60 độ 125×6 8 127.105
13 Co 60 độ 125×7,4 10 173.373
14 Co 60 độ 125×9,2 12.5 210.600
15 Co 60 độ 125×11,4 16 252.082
16 Co 60 độ 140×5,4 6 133.486
17 Co 60 độ 140×6,7 8 162.205
18 Co 60 độ 140×8,3 10 198.368
19 Co 60 độ 140×10,3 12.5 240.914
20 Co 60 độ 140×12,7 16 291.436
21 Co 60 độ 160×6,2 6 177.627
22 Co 60 độ 160×7,7 8 216.450
23 Co 60 độ 160×9,5 10 263.782
24 Co 60 độ 160×11,8 12.5 321.750
25 Co 60 độ 160×14,6 16 388.759
Bảng giá phụ tùng HDPE co 60 độ: 26 – 50
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
26 Co 60 độ 180×6,9 6 226.023
27 Co 60 độ 180×8,6 8 278.141
28 Co 60 độ 180×10,7 10 340.895
29 Co 60 độ 180×13,3 12.5 416.945
30 Co 60 độ 180×16,4 16 502.036
31 Co 60 độ 200×7,7 6 437.809
32 Co 60 độ 200×9,6 8 428.645
33 Co 60 độ 200×11,9 10 523.309
34 Co 60 độ 200×14,7 12.5 634.991
35 Co 60 độ 200×18,2 16 771.136
36 Co 60 độ 225×8,6 6 445.302
37 Co 60 độ 225×10,8 8 551.866
38 Co 60 độ 225×13,4 10 675.932
39 Co 60 độ 225×16,6 12.5 822.650
40 Co 60 độ 225×20,5 16 995.623
41 Co 60 độ 250×9,6 6 629.086
42 Co 60 độ 250×11,9 8 770.141
43 Co 60 độ 250×14,8 10 945.173
44 Co 60 độ 250×18,4 12.5 1.156.241
45 Co 60 độ 250×22,7 16 1.394.138
46 Co 60 độ 280×10,7 6 766.022
47 Co 60 độ 280×13,4 8 948.776
48 Co 60 độ 280×16,6 10 1.158.815
49 Co 60 độ 280×20,6 12.5 1.413.641
50 Co 60 độ 280×25,4 16 1.709.136
Bảng giá phụ tùng HDPE co 60 độ: 51 – 75
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
51 Co 60 độ 315×12,1 6 1.156.173
52 Co 60 độ 315×15 8 1.408.255
53 Co 60 độ 315×18,7 10 1.686.927
54 Co 60 độ 315×23,2 12.5 2.113.977
55 Co 60 độ 315×28,6 16 2.546.877
56 Co 60 độ 355×13,6 6 1.612.868
57 Co 60 độ 355×16,9 8 1.980.436
58 Co 60 độ 355×21,1 10 2.442.726
59 Co 60 độ 355×26,1 12.5 2.971.426
60 Co 60 độ 355×32,2 16 3.588.709
61 Co 60 độ 400×15,3 6 2.093.692
62 Co 60 độ 400×19,1 8 2.585.326
63 Co 60 độ 400×23,7 10 3.160.357
64 Co 60 độ 400×29,4 12.5 3.857.911
65 Co 60 độ 400×36,3 16 4.667.692
66 Co 60 độ 450×17,2 6 2.766.020
67 Co 60 độ 450×21,5 8 3.416.216
68 Co 60 độ 450×26,7 10 4.184.294
69 Co 60 độ 450×33,1 12.5 5.105.272
70 Co 60 độ 450×40,9 16 6.175.541
71 Co 60 độ 500×19,1 6 3.621.103
72 Co 60 độ 500×23,9 8 4.472.582
73 Co 60 độ 500×29,7 10 5.486.224
74 Co 60 độ 500×36,8 12.5 6.689.826
75 Co 60 độ 500×45,4 16 8.086.478
Bảng giá phụ tùng HDPE co 60 độ: 76 – 97
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
76 Co 60 độ 560×21,4 6 5.017.241
77 Co 60 độ 560×26,7 8 6.184.896
78 Co 60 độ 560×33,2 10 7.596.389
79 Co 60 độ 560×41,2 12.5 9.270.518
80 Co 60 độ 560×50,8 16 11.197.415
81 Co 60 độ 630×24,1 6 6.544.138
82 Co 60 độ 630×30 8 8.045.809
83 Co 60 độ 630×37,4 10 9.904.752
84 Co 60 độ 630×46,3 12.5 12.062.794
85 Co 60 độ 630×57,2 16 14.603.846
86 Co 60 độ 710×27,2 6 13.038.884
87 Co 60 độ 710×33,9 8 16.087.500
88 Co 60 độ 710×42,1 10 19.742.580
89 Co 60 độ 800×30,6 6 17.683.380
90 Co 60 độ 800×38,1 8 21.801.780
91 Co 60 độ 800×47,4 10 26.795.340
92 Co 60 độ 900×42,9 8 29.225.196
93 Co 60 độ 900×53,3 10 35.871.264
94 Co 60 độ 1000×47,7 8 38.527.632
95 Co 60 độ 1000×59,3 10 47.320.416
96 Co 60 độ 1200×57,2 8 61.801.740
97 Co 60 độ 1200×67,9 10 72.679.464
Bảng giá phụ tùng HDPE co 45 độ: 1 – 25
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1 Co 45 độ 90×4,3 8 42.477
2 Co 45 độ 90×5,4 10 51.545
3 Co 45 độ 90×6,7 12.5 63.955
4 Co 45 độ 90×8,2 16 77.318
5 Co 45 độ 90×10,1 20 92.591
6 Co 45 độ 110×4,2 6 69.205
7 Co 45 độ 110×5,3 8 85.432
8 Co 45 độ 110×6,6 10 104.523
9 Co 45 độ 110×8,1 12.5 126.000
10 Co 45 độ 110×10 16 151.295
11 Co 45 độ 125×4,8 6 89.250
12 Co 45 độ 125×6 8 109.773
13 Co 45 độ 125×7,4 10 135.545
14 Co 45 độ 125×9,2 12.5 164.659
15 Co 45 độ 125×11,4 16 199.500
16 Co 45 độ 140×5,4 6 115.500
17 Co 45 độ 140×6,7 8 140.318
18 Co 45 độ 140×8,3 10 172.295
19 Co 45 độ 140×10,3 12.5 209.523
20 Co 45 độ 140×12,7 16 252.477
21 Co 45 độ 160×6,2 6 152.727
22 Co 45 độ 160×7,7 8 187.091
23 Co 45 độ 160×9,5 10 228.136
24 Co 45 độ 160×11,8 12.5 277.295
25 Co 45 độ 160×14,6 16 336.000
Bảng giá phụ tùng HDPE co 45 độ: 26 – 50
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
26 Co 45 độ 180×6,9 6 194.727
27 Co 45 độ 180×8,6 8 239.114
28 Co 45 độ 180×10,7 10 292.568
29 Co 45 độ 180×13,3 12.5 357.000
30 Co 45 độ 180×16,4 16 430.977
31 Co 45 độ 200×7,7 6 290.598
32 Co 45 độ 200×9,6 8 358.050
33 Co 45 độ 200×11,9 10 437.052
34 Co 45 độ 200×14,7 12.5 531.300
35 Co 45 độ 200×18,2 16 644.490
36 Co 45 độ 225×8,6 6 370.062
37 Co 45 độ 225×10,8 8 458.766
38 Co 45 độ 225×13,4 10 561.792
39 Co 45 độ 225×16,6 12.5 683.760
40 Co 45 độ 225×20,5 16 827.442
41 Co 45 độ 250×9,6 6 515.592
42 Co 45 độ 250×11,9 8 631.554
43 Co 45 độ 250×14,8 10 774.774
44 Co 45 độ 250×18,4 12.5 947.562
45 Co 45 độ 250×22,7 16 1.144.836
46 Co 45 độ 280×10,7 6 654.192
47 Co 45 độ 280×13,4 8 810.348
48 Co 45 độ 280×16,6 10 989.142
49 Co 45 độ 280×20,6 12.5 1.207.206
50 Co 45 độ 280×25,4 16 1.458.513
Bảng giá phụ tùng HDPE co 45 độ: 51 – 75
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
51 Co 45 độ 315×12,1 6 974.114
52 Co 45 độ 315×15 8 1.187.932
53 Co 45 độ 315×18,7 10 1.459.023
54 Co 45 độ 315×23,2 12.5 1.781.659
55 Co 45 độ 315×28,6 16 2.146.773
56 Co 45 độ 355×13,6 6 1.377.737
57 Co 45 độ 355×16,9 8 1.691.455
58 Co 45 độ 355×21,1 10 2.086.159
59 Co 45 độ 355×26,1 12.5 2.538.136
60 Co 45 độ 355×32,2 16 3.067.432
61 Co 45 độ 400×15,3 6 1.781.287
62 Co 45 độ 400×19,1 8 2.199.351
63 Co 45 độ 400×23,7 10 2.688.609
64 Co 45 độ 400×29,4 12.5 3.281.678
65 Co 45 độ 400×36,3 16 3.970.613
66 Co 45 độ 450×17,2 6 2.296.510
67 Co 45 độ 450×21,5 8 2.836.126
68 Co 45 độ 450×26,7 10 3.473.547
69 Co 45 độ 450×33,1 12.5 4.238.619
70 Co 45 độ 450×40,9 16 5.123.999
71 Co 45 độ 500×19,1 6 3.056.084
72 Co 45 độ 500×23,9 8 3.774.771
73 Co 45 độ 500×29,7 10 4.630.072
74 Co 45 độ 500×36,8 12.5 5.642.036
75 Co 45 độ 500×45,4 16 6.824.572
Bảng giá phụ tùng HDPE co 45 độ: 76 – 97
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
76 Co 45 độ 560×21,4 6 3.950.192
77 Co 45 độ 560×26,7 8 4.871.605
78 Co 45 độ 560×33,2 10 5.981.329
79 Co 45 độ 560×41,2 12.5 7.299.739
80 Co 45 độ 560×50,8 16 8.816.161
81 Co 45 độ 630×24,1 6 5.388.676
82 Co 45 độ 630×30 8 6.625.219
83 Co 45 độ 630×37,4 10 8.155.917
84 Co 45 độ 630×46,3 12.5 9.942.702
85 Co 45 độ 630×57,2 16 12.025.814
86 Co 45 độ 710×27,2 6 12.035.100
87 Co 45 độ 710×33,9 8 14.853.300
88 Co 45 độ 710×42,1 10 18.225.900
89 Co 45 độ 800×30,6 6 16.950.780
90 Co 45 độ 800×38,1 8 20.896.260
91 Co 45 độ 800×47,4 10 25.682.580
92 Co 45 độ 900×42,9 8 26.985.420
93 Co 45 độ 900×53,3 10 33.120.780
94 Co 45 độ 1000×47,7 8 35.574.000
95 Co 45 độ 1000×59,3 10 43.682.100
96 Co 45 độ 1200×57,2 8 57.066.240
97 Co 45 độ 1200×67,9 10 67.105.500
Bảng giá phụ tùng HDPE T 90 độ: 1 – 25
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1 T 90 độ 90×4,3 8 52.668
2 T 90 độ 90×5,4 10 63.756
3 T 90 độ 90×6,7 12.5 79.002
4 T 90 độ 90×8,2 16 95.867
5 T 90 độ 90×10,1 20 115.500
6 T 90 độ 110×4,2 6 91.014
7 T 90 độ 110×5,3 8 113.190
8 T 90 độ 110×6,6 10 138.600
9 T 90 độ 110×8,1 12.5 167.244
10 T 90 độ 110×10 16 201.432
11 T 90 độ 125×4,8 6 115.500
12 T 90 độ 125×6 8 142.296
13 T 90 độ 125×7,4 10 174.174
14 T 90 độ 125×9,2 12.5 213.444
15 T 90 độ 125×11,4 16 258.720
16 T 90 độ 140×5,4 6 148.764
17 T 90 độ 140×6,7 8 182.490
18 T 90 độ 140×8,3 10 223.146
19 T 90 độ 140×10,3 12.5 272.580
20 T 90 độ 140×12,7 16 328.944
21 T 90 độ 160×6,2 6 200.046
22 T 90 độ 160×7,7 8 244.860
23 T 90 độ 160×9,5 10 299.376
24 T 90 độ 160×11,8 12.5 365.442
25 T 90 độ 160×14,6 16 443.982
Bảng giá phụ tùng HDPE T 90 độ: 26 – 50
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
26 T 90 độ 180×6,9 6 255.948
27 T 90 độ 180×7,5 8 316.008
28 T 90 độ 180×10,7 10 388.080
29 T 90 độ 180×13,3 12.5 476.322
30 T 90 độ 180×16,4 16 579.348
31 T 90 độ 200×7,7 6 393.624
32 T 90 độ 200×9,6 8 486.024
33 T 90 độ 200×11,9 10 594.132
34 T 90 độ 200×14,7 12.5 723.954
35 T 90 độ 200×18,2 16 880.572
36 T 90 độ 225×8,6 6 507.276
37 T 90 độ 225×10,8 8 629.706
38 T 90 độ 225×13,4 10 772.926
39 T 90 độ 225×16,6 12.5 942.942
40 T 90 độ 225×20,5 16 1.143.912
41 T 90 độ 250×9,6 6 718.410
42 T 90 độ 250×11,9 8 880.572
43 T 90 độ 250×14,8 10 1.082.466
44 T 90 độ 250×18,4 12.5 1.327.326
45 T 90 độ 250×22,7 16 1.607.298
46 T 90 độ 280×10,7 6 919.380
47 T 90 độ 280×13,4 8 1.140.678
48 T 90 độ 280×16,6 10 1.396.164
49 T 90 độ 280×20,6 12.5 1.707.552
50 T 90 độ 280×25,4 16 2.069.760
Bảng giá phụ tùng HDPE T 90 độ: 51 – 75
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
51 T 90 độ 315×12,1 6 1.374.450
52 T 90 độ 315×15 8 1.682.604
53 T 90 độ 315×18,7 10 2.074.380
54 T 90 độ 315×23,2 12.5 2.538.690
55 T 90 độ 315×28,6 16 3.073.225
56 T 90 độ 355×13,6 6 1.936.242
57 T 90 độ 355×16,9 8 2.381.610
58 T 90 độ 355×21,1 10 2.943.402
59 T 90 độ 355×26,1 12.5 3.588.354
60 T 90 độ 355×32,2 16 4.348.806
61 T 90 độ 400×15,3 6 2.527.140
62 T 90 độ 400×19,1 8 3.126.354
63 T 90 độ 400×23,7 10 3.829.980
64 T 90 độ 400×29,4 12.5 4.686.528
65 T 90 độ 400×36,3 16 5.687.682
66 T 90 độ 450×17,2 6 3.296.370
67 T 90 độ 450×21,5 8 4.078.998
68 T 90 độ 450×26,7 10 5.007.156
69 T 90 độ 450×33,1 12.5 6.127.044
70 T 90 độ 450×40,9 16 7.435.890
71 T 90 độ 500×19,1 6 4.358.970
72 T 90 độ 500×23,9 8 5.395.236
73 T 90 độ 500×29,7 10 6.632.934
74 T 90 độ 500×36,8 12.5 8.107.176
75 T 90 độ 500×45,4 16 9.840.138
Bảng giá phụ tùng HDPE T 90 độ: 76 – 97
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
76 T 90 độ 560×21,4 6 5.421.570
77 T 90 độ 560×26,7 8 6.689.760
78 T 90 độ 560×33,2 10 8.219.442
79 T 90 độ 560×41,2 12.5 10.039.260
80 T 90 độ 560×50,8 16 12.135.354
81 T 90 độ 630×24,1 6 6.444.900
82 T 90 độ 630×30 8 7.915.908
83 T 90 độ 630×37,4 10 9.732.954
84 T 90 độ 630×46,3 12.5 11.836.440
85 T 90 độ 630×57,2 16 14.298.438
86 T 90 độ 710×27,2 6 16.895.340
87 T 90 độ 710×33,9 8 20.877.780
88 T 90 độ 710×42,1 10 25.654.860
89 T 90 độ 800×30,6 6 23.044.560
90 T 90 độ 800×38,1 8 28.449.960
91 T 90 độ 800×47,4 10 35.014.980
92 T 90 độ 900×42,9 8 38.540.040
93 T 90 độ 900×53,3 10 47.373.480
94 T 90 độ 1000×59,3 8 50.764.560
95 T 90 độ 1000×57,2 10 62.443.820
96 T 90 độ 1200×67,9 8 81.570.720
97 T 90 độ 1200×0 10 96.063.660
Bảng giá phụ tùng HDPE T 60 độ, 45 độ: 1 – 25
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1 T 60 độ, 45 độ 90×4,3 8 47.876
2 T 60 độ, 45 độ 90×5,4 10 58.173
3 T 60 độ, 45 độ 90×6,7 12.5 72.082
4 T 60 độ, 45 độ 90×8,2 16 88.031
5 T 60 độ, 45 độ 90×10,1 20 106.049
6 T 60 độ, 45 độ 110×4,2 6 114.286
7 T 60 độ, 45 độ 110×5,3 8 143.114
8 T 60 độ, 45 độ 110×6,6 10 175.032
9 T 60 độ, 45 độ 110×8,1 12.5 212.098
10 T 60 độ, 45 độ 110×10 16 255.856
11 T 60 độ, 45 độ 125×4,8 6 182.896
12 T 60 độ, 45 độ 125×6 8 188.932
13 T 60 độ, 45 độ 125×7,4 10 231.145
14 T 60 độ, 45 độ 125×9,2 12.5 282.625
15 T 60 độ, 45 độ 125×11,4 16 343.372
16 T 60 độ, 45 độ 140×5,4 6 200.257
17 T 60 độ, 45 độ 140×6,7 8 244.530
18 T 60 độ, 45 độ 140×8,3 10 300.128
19 T 60 độ, 45 độ 140×10,3 12.5 366.538
20 T 60 độ, 45 độ 140×12,7 16 442.728
21 T 60 độ, 45 độ 160×6,2 6 273.359
22 T 60 độ, 45 độ 160×7,7 8 334.620
23 T 60 độ, 45 độ 160×9,5 10 408.236
24 T 60 độ, 45 độ 160×11,8 12.5 498.841
25 T 60 độ, 45 độ 160×14,6 16 606.949
Bảng giá phụ tùng HDPE T 60 độ, 45 độ: 26 – 50
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
26 T 60 độ, 45 độ 180×6,9 6 354.697
27 T 60 độ, 45 độ 180×8,6 8 438.095
28 T 60 độ, 45 độ 180×10,7 10 538.481
29 T 60 độ, 45 độ 180×13,3 12.5 660.488
30 T 60 độ, 45 độ 180×16,4 16 799.484
31 T 60 độ, 45 độ 200×7,7 6 478.764
32 T 60 độ, 45 độ 200×9,6 8 597.168
33 T 60 độ, 45 độ 200×11,9 10 725.868
34 T 60 độ, 45 độ 200×14,7 12.5 885.456
35 T 60 độ, 45 độ 200×18,2 16 1.081.080
36 T 60 độ, 45 độ 225×8,6 6 690.347
37 T 60 độ, 45 độ 225×10,8 8 856.627
38 T 60 độ, 45 độ 225×13,4 10 1.052.251
39 T 60 độ, 45 độ 225×16,6 12.5 183.396
40 T 60 độ, 45 độ 225×20,5 16 1.557.785
41 T 60 độ, 45 độ 250×9,6 6 936.421
42 T 60 độ, 45 độ 250×11,9 8 1.148.004
43 T 60 độ, 45 độ 250×14,8 10 1.412.096
44 T 60 độ, 45 độ 250×18,4 12.5 1.732.302
45 T 60 độ, 45 độ 250×22,7 16 2.098.840
46 T 60 độ, 45 độ 280×10,7 6 1.219.046
47 T 60 độ, 45 độ 280×13,4 8 1.512.997
48 T 60 độ, 45 độ 280×16,6 10 1.851.736
49 T 60 độ, 45 độ 280×20,6 12.5 2.266.150
50 T 60 độ, 45 độ 280×25,4 16 2.748.002
Bảng giá phụ tùng HDPE T 60 độ, 45 độ: 51 – 75
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
51 T 60 độ, 45 độ 315×12,1 6 1.816.214
52 T 60 độ, 45 độ 315×15 8 223.936
53 T 60 độ, 45 độ 315×18,7 10 2.742.854
54 T 60 độ, 45 độ 315×23,2 12.5 3.358.555
55 T 60 độ, 45 độ 315×28,6 16 4.067.435
56 T 60 độ, 45 độ 355×13,6 6 2.644.528
57 T 60 độ, 45 độ 355×16,9 8 3.252.506
58 T 60 độ, 45 độ 355×21,1 10 4.021.618
59 T 60 độ, 45 độ 355×26,1 12.5 4.904.500
60 T 60 độ, 45 độ 355×32,2 16 5.946.970
61 T 60 độ, 45 độ 400×15,3 6 3.512.480
62 T 60 độ, 45 độ 400×19,1 8 4.345.427
63 T 60 độ, 45 độ 400×23,7 10 5.325.606
64 T 60 độ, 45 độ 400×29,4 12.5 6.519.427
65 T 60 độ, 45 độ 400×36,3 16 7.915.565
66 T 60 độ, 45 độ 450×17,2 6 4.660.999
67 T 60 độ, 45 độ 450×21,5 8 5.768.334
68 T 60 độ, 45 độ 450×26,7 10 7.083.133
69 T 60 độ, 45 độ 450×33,1 12.5 8.670.776
70 T 60 độ, 45 độ 450×40,9 16 10.527.145
71 T 60 độ, 45 độ 500×19,1 6 6.021.101
72 T 60 độ, 45 độ 500×23,9 8 7.453.274
73 T 60 độ, 45 độ 500×29,7 10 9.167.044
74 T 60 độ, 45 độ 500×36,8 12.5 11.208.226
75 T 60 độ, 45 độ 500×45,4 16 13.610.797
Bảng giá phụ tùng HDPE T 60 độ, 45 độ: 76 – 97
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
76 T 60 độ, 45 độ 560×21,4 6 8.553.917
77 T 60 độ, 45 độ 560×26,7 8 10.572.448
78 T 60 độ, 45 độ 560×33,2 10 13.015.174
79 T 60 độ, 45 độ 560×41,2 12.5 15.936.664
80 T 60 độ, 45 độ 560×50,8 16 19.322.503
81 T 60 độ, 45 độ 630×24,1 6 11.441.430
82 T 60 độ, 45 độ 630×30 8 14.099.857
83 T 60 độ, 45 độ 630×37,4 10 17.406.418
84 T 60 độ, 45 độ 630×46,3 12.5 21.274.110
85 T 60 độ, 45 độ 630×57,2 16 25.864.582
86 T 60 độ, 45 độ 710×27,2 6 20.638.332
87 T 60 độ, 45 độ 710×33,9 8 25.508.340
88 T 60 độ, 45 độ 710×42,1 10 31.346.172
89 T 60 độ, 45 độ 800×30,6 6 28.205.892
90 T 60 độ, 45 độ 800×38,1 8 34.831.368
91 T 60 độ, 45 độ 800×47,4 10 42.877.692
92 T 60 độ, 45 độ 900×42,9 8 27.464.560
93 T 60 độ, 45 độ 900×53,3 10 58.368.024
94 T 60 độ, 45 độ 1000×47,7 8 62.779.860
95 T 60 độ, 45 độ 1000×59,3 10 77.245.740
96 T 60 độ, 45 độ 1200×57,2 8 101.621.520
97 T 60 độ, 45 độ 1200×67,9 10 119.691.000
Bảng giá phụ tùng HDPE Y 60 độ, 45 độ: 1 – 25
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1 Y 60 độ, 45 độ 90×4,3 8 64.865
2 Y 60 độ, 45 độ 90×5,4 10 79.279
3 Y 60 độ, 45 độ 90×6,7 12.5 97.297
4 Y 60 độ, 45 độ 90×8,2 16 118.404
5 Y 60 độ, 45 độ 90×10,1 20 143.114
6 Y 60 độ, 45 độ 110×4,2 6 106.049
7 Y 60 độ, 45 độ 110×5,3 8 131.789
8 Y 60 độ, 45 độ 110×6,6 10 156.499
9 Y 60 độ, 45 độ 110×8,1 12.5 192.020
10 Y 60 độ, 45 độ 110×10 16 237.323
11 Y 60 độ, 45 độ 125×4,8 6 139.511
12 Y 60 độ, 45 độ 125×6 8 174.517
13 Y 60 độ, 45 độ 125×7,4 10 212.098
14 Y 60 độ, 45 độ 125×9,2 12.5 261.004
15 Y 60 độ, 45 độ 125×11,4 16 316.087
16 Y 60 độ, 45 độ 140×5,4 6 178.636
17 Y 60 độ, 45 độ 140×6,7 8 223.938
18 Y 60 độ, 45 độ 140×8,3 10 276.448
19 Y 60 độ, 45 độ 140×10,3 12.5 340.283
20 Y 60 độ, 45 độ 140×12,7 16 413.384
21 Y 60 độ, 45 độ 160×6,2 6 251.737
22 Y 60 độ, 45 độ 160×7,7 8 302.702
23 Y 60 độ, 45 độ 160×9,5 10 377.863
24 Y 60 độ, 45 độ 160×11,8 12.5 463.320
25 Y 60 độ, 45 độ 160×14,6 16 567.824
Bảng giá phụ tùng HDPE Y 60 độ, 45 độ: 26 – 50
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
26 Y 60 độ, 45 độ 180×6,9 6 316.602
27 Y 60 độ, 45 độ 180×8,6 8 401.029
28 Y 60 độ, 45 độ 180×10,7 10 493.693
29 Y 60 độ, 45 độ 180×13,3 12.5 608.494
30 Y 60 độ, 45 độ 180×16,4 16 746.975
31 Y 60 độ, 45 độ 200×7,7 6 508.108
32 Y 60 độ, 45 độ 200×9,6 8 627.541
33 Y 60 độ, 45 độ 200×11,9 10 767.052
34 Y 60 độ, 45 độ 200×14,7 12.5 934.362
35 Y 60 độ, 45 độ 200×18,2 16 1.137.708
36 Y 60 độ, 45 độ 225×8,6 6 663.577
37 Y 60 độ, 45 độ 225×10,8 8 823.680
38 Y 60 độ, 45 độ 225×13,4 10 1.011.582
39 Y 60 độ, 45 độ 225×16,6 12.5 1.233.976
40 Y 60 độ, 45 độ 225×20,5 16 1.497.553
41 Y 60 độ, 45 độ 250×9,6 6 934.362
42 Y 60 độ, 45 độ 250×11,9 8 1.145.945
43 Y 60 độ, 45 độ 250×14,8 10 1.409.008
44 Y 60 độ, 45 độ 250×18,4 12.5 1.728.184
45 Y 60 độ, 45 độ 250×22,7 16 2.094.206
46 Y 60 độ, 45 độ 280×10,7 6 1.212.869
47 Y 60 độ, 45 độ 280×13,4 8 1.505.275
48 Y 60 độ, 45 độ 280×16,6 10 1.842.984
49 Y 60 độ, 45 độ 280×20,6 12.5 2.254.309
50 Y 60 độ, 45 độ 280×25,4 16 2.733.588
Bảng giá phụ tùng HDPE Y 60 độ, 45 độ: 51 – 75
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
51 Y 60 độ, 45 độ 315×12,1 6 1.801.285
52 Y 60 độ, 45 độ 315×15 8 2.204.888
53 Y 60 độ, 45 độ 315×18,7 10 2.719.688
54 Y 60 độ, 45 độ 315×23,2 12.5 3.329.726
55 Y 60 độ, 45 độ 315×28,6 16 4.031.914
56 Y 60 độ, 45 độ 355×13,6 6 2.541.568
57 Y 60 độ, 45 độ 355×16,9 8 3.125.866
58 Y 60 độ, 45 độ 355×21,1 10 3.864.604
59 Y 60 độ, 45 độ 355×26,1 12.5 4.713.509
60 Y 60 độ, 45 độ 355×32,2 16 5.714.795
61 Y 60 độ, 45 độ 400×15,3 6 3.366.277
62 Y 60 độ, 45 độ 400×19,1 8 4.164.217
63 Y 60 độ, 45 độ 400×23,7 10 5.103.212
64 Y 60 độ, 45 độ 100×29,4 12.5 6.247.098
65 Y 60 độ, 45 độ 400×36,3 16 7.584.548
66 Y 60 độ, 45 độ 450×17,2 6 4.455.079
67 Y 60 độ, 45 độ 450×21,5 8 5.512.993
68 Y 60 độ, 45 độ 450×26,7 10 6.769.620
69 Y 60 độ, 45 độ 450×33,1 12.5 8.286.736
70 Y 60 độ, 45 độ 450×40,9 16 10.061.251
71 Y 60 độ, 45 độ 500×19,1 6 5.927.922
72 Y 60 độ, 45 độ 200×23,9 8 7.337.444
73 Y 60 độ, 45 độ 500×2,9 10 9.024.444
74 Y 60 độ, 45 độ 500×36,8 12.5 11.033.194
75 Y 60 độ, 45 độ 500×45,4 16 13.396.640
Bảng giá phụ tùng HDPE Y 60 độ, 45 độ: 76 – 97
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
76 Y 60 độ, 45 độ 560×21,4 6 8.151.858
77 Y 60 độ, 45 độ 560×26,7 8 10.075.151
78 Y 60 độ, 45 độ 560×33,2 10 12.403.076
79 Y 60 độ, 45 độ 560×41,2 12.5 15.188.144
80 Y 60 độ, 45 độ 560×50,8 16 18.415.425
81 Y 60 độ, 45 độ 630×24,1 6 10.876.694
82 Y 60 độ, 45 độ 630×30 8 13.403.848
83 Y 60 độ, 45 độ 630×37,4 10 16.548.246
84 Y 60 độ, 45 độ 630×46,3 12.5 20.225.977
85 Y 60 độ, 45 độ 630×57,2 16 24.590.452
86 Y 60 độ, 45 độ 710×27,2 6 21.714.264
87 Y 60 độ, 45 độ 710×33,9 8 26.831.376
88 Y 60 độ, 45 độ 710×42,1 10 32.988.384
89 Y 60 độ, 45 độ 800×30,6 6 29.817.216
90 Y 60 độ, 45 độ 800×38,1 8 36.823.644
91 Y 60 độ, 45 độ 800×47,4 10 45.343.584
92 Y 60 độ, 45 độ 900×42,9 8 50.244.480
93 Y 60 độ, 45 độ 900×53,3 10 61.791.444
94 Y 60 độ, 45 độ 1000×47,7 8 66.594.528
95 Y 60 độ, 45 độ 1000×59,3 10 81.951.012
96 Y 60 độ, 45 độ 1200×57,2 8 108.210.960
97 Y 60 độ, 45 độ 1200×67,9 10 127.464.480

 

Bảng giá phụ tùng HDPE T giảm: 1 – 25
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1 T giảm 315x63x12,1 6 1.084.684
2 T giảm 315x63x15 8 1.329.214
3 T giảm 315x63x18,7 10 1.637.579
4 T giảm 315x63x23,2 12.5 2.000.513
5 T giảm 315x63x28,6 16 2.420.075
6 T giảm 315x90x12,1 6 1.134.104
7 T giảm 315x90x15 8 1.384.297
8 T giảm 315x90x18,7 10 1.705.532
9 T giảm 315x90x23,2 12.5 2.082.881
10 T giảm 315x90x28,6 16 2.520.976
11 T giảm 315x110x12,1 6 1.168.596
12 T giảm 315x110x15 8 1.416.025
13 T giảm 315x110x18,7 10 1.760.616
14 T giảm 315x110x23,2 12.5 2.149.805
15 T giảm 315x110x28,6 16 2.601.284
16 T giảm 355x63x13,6 6 1.375.031
17 T giảm 355x63x16,9 8 1.683.911
18 T giảm 355x63x21,1 10 2.076.703
19 T giảm 355x63x26,1 12.5 2.530.242
20 T giảm 355x63x32,2 16 3.063.575
21 T giảm 355x90x13,6 6 1.424.966
22 T giảm 355x90x16,9 8 1.733.187
23 T giảm 355x90x21,1 10 2.158.042
24 T giảm 355x90x26,1 12.5 2.629.084
25 T giảm 355x90x32,2 16 3.183.008
Bảng giá phụ tùng HDPE T giảm: 26 – 50
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
26 T giảm 355x110x13,6 6 1.469.754
27 T giảm 355x110x16,9 8 1.802.315
28 T giảm 355x110x21,1 10 2.222.392
29 T giảm 355x110x26,1 12.5 2.712.481
30 T giảm 355x110x32,2 16 3.278.761
31 T giảm 355x160x13,6 6 1.590.732
32 T giảm 355x160x16,9 8 1.928.489
33 T giảm 355x160x21,1 10 2.398.968
34 T giảm 355x160x26,1 12.5 2.923.549
35 T giảm 355x160x32,2 16 3.540.794
36 T giảm 400x160x15,3 6 1.890.860
37 T giảm 400x160x19,1 8 2.310.937
38 T giảm 400x160x23,7 10 2.931.915
39 T giảm 400x160x29,4 12.5 3.459.456
40 T giảm 400x160x36,3 16 4.193.046
41 T giảm 400x200x15,3 6 1.978.891
42 T giảm 400x200x19,1 8 2.460.229
43 T giảm 400x200x23,7 10 3.015.698
44 T giảm 400x200x29,4 12.5 3.682.879
45 T giảm 400x200x36,3 16 4.463.831
46 T giảm 450x160x17,2 6 2.352.636
47 T giảm 450x160x21,5 8 2.872.823
48 T giảm 450x160x26,7 10 3.556.753
49 T giảm 450x160x33,1 12.5 4.342.338
50 T giảm 450x160x40,9 16 5.265.889
Bảng giá phụ tùng HDPE T giảm: 51 – 75
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
51 T giảm 450x200x17,2 6 2.498.839
52 T giảm 450x200x21,5 8 3.045.198
53 T giảm 450x200x26,7 10 3.771.425
54 T giảm 450x200x33,1 12.5 4.603.345
55 T giảm 450x200x40,9 16 5.582.491
56 T giảm 450x225x17,2 6 2.549.804
57 T giảm 450x225x21,5 8 3.189.701
58 T giảm 450x225x26,7 10 3.912.480
59 T giảm 450x225x33,1 12.5 4.776.829
60 T giảm 450x225x40,9 16 5.792.015
61 T giảm 500x160x19,1 6 2.704.244
62 T giảm 500x160x23,9 8 3.305.152
63 T giảm 500x160x29,7 10 4.094.204
64 T giảm 500x160x36,8 12.5 5.001.282
65 T giảm 500x160x45,4 16 6.057.652
66 T giảm 500x200x19,1 6 2.872.584
67 T giảm 500x200x23,9 8 3.507.661
68 T giảm 500x200x29,7 10 4.342.853
69 T giảm 500x200x36,8 12.5 5.299.866
70 T giảm 500x200x45,4 16 6.420.071
71 T giảm 500x225x19,1 6 2.937.449
72 T giảm 500x225x23,9 8 3.673.098
73 T giảm 500x225x29,7 10 4.508.618
74 T giảm 500x225x36,8 12.5 5.501.668
75 T giảm 500x225x45,4 16 661.512
Bảng giá phụ tùng HDPE T giảm: 76 – 100
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
76 T giảm 560x160x21,4 6 3.556.238
77 T giảm 560x160x26,7 8 4.339.915
78 T giảm 560x160x33,2 10 5.381.204
79 T giảm 560x160x41,2 12.5 6.576.570
80 T giảm 560x160x50,8 16 7.959.838
81 T giảm 560x200x21,4 6 3.755.466
82 T giảm 560x200x26,7 8 4.577.057
83 T giảm 560x200x33,2 10 5.676.185
84 T giảm 560x200x41,2 12.5 6.935.386
85 T giảm 560x200x50,8 16 8.394.844
86 T giảm 560x225x21,4 6 3.884.166
87 T giảm 560x225x26,7 8 4.777.344
88 T giảm 560x225x33,2 10 5.867.690
89 T giảm 560x225x41,2 12.5 7.170.134
90 T giảm 560x225x50,8 16 8.677.984
91 T giảm 560x250x21,4 6 4.018.529
92 T giảm 560x250x26,7 8 4.889.157
93 T giảm 560x250x33,2 10 6.062.800
94 T giảm 560x250x41,2 12.5 7.411.061
95 T giảm 560x250x50,8 16 8.969.360
96 T giảm 630x200x24,1 6 4.721.231
97 T giảm 630x200x30 8 5.801.796
98 T giảm 630x200x37,4 10 7.142.335
99 T giảm 630x200x46,3 12.5 8.708.357
100 T giảm 630x200x57,2 16 10.558.548
Bảng giá phụ tùng HDPE T giảm: 101 – 125
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
101 T giảm 630x225x24,1 6 4.874.641
102 T giảm 630x225x30 8 5.930.279
103 T giảm 630x225x37,4 10 7.371.936
104 T giảm 630x225x46,3 12.5 8.988.923
105 T giảm 630x225x57,2 16 10.897.801
106 T giảm 630x250x24,1 6 5.084.680
107 T giảm 630x250x30 8 6.177.085
108 T giảm 630x250x37,4 10 7.604.626
109 T giảm 630x250x46,3 12.5 9.275.152
110 T giảm 630x250x57,2 16 11.244.776
111 T giảm 630x315x24,1 6 5.418.785
112 T giảm 630x315x30 8 6.739.247
113 T giảm 630x315x34,7 10 8.298.061
114 T giảm 630x315x46,3 12.5 10.119.938
115 T giảm 630x315x57,2 16 12.267.169
116 T giảm 710x250x27,2 6 11.749.795
117 T giảm 710x250x33,9 8 14.335.864
118 T giảm 710x250x42,1 10 17.755.452
119 T giảm 710x250x27,2 6 12.085.960
120 T giảm 710x250x33,9 8 14.754.168
121 T giảm 710x315x27,2 6 12.306.294
122 T giảm 710x315x33,9 8 14.995.259
123 T giảm 710x315x42,1 10 18.573.469
124 T giảm 710x355x27,2 6 12.593.552
125 T giảm 710x355x33,9 8 15.640.654
Bảng giá phụ tùng HDPE T giảm: 126 – 144
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
126 T giảm 800x280x47,4 10 15.880.036
127 T giảm 800x315x30,6 6 16.370.125
128 T giảm 800x315x38,1 8 19.999.465
129 T giảm 800x315x47,4 10 24.578.096
130 T giảm 800x400x30,6 6 17.023.921
131 T giảm 800x400x38,1 8 21.175.268
132 T giảm 800x400x47,4 10 26.020.566
133 T giảm 900x315x42,9 8 26.409.755
134 T giảm 900x315x53,3 10 32.414.897
135 T giảm 900x400x42,9 8 27.798.170
136 T giảm 900x400x53,3 10 34.117.340
137 T giảm 1000x315x47,7 8 33.675.089
138 T giảm 1000x315x59,3 10 41.749.250
139 T giảm 1000x400x47,7 8 35.286.586
140 T giảm 1000x400x59,3 10 43.744.615
141 T giảm 1200x400x57,2 8 42.198.278
142 T giảm 1200x400x67,9 10 64.384.492
143 T giảm 1200x450x57,2 8 55.987.074
144 T giảm 1200x450x67,9 10 65.890.282
Bảng giá phụ tùng HDPE tứ thông: 1 – 25
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
1 Tứ thông 90×4,3 8 76.582
2 Tứ thông 90×5,4 10 92.536
3 Tứ thông 90×6,7 12.5 114.873
4 Tứ thông 90×8,2 16 139.336
5 Tứ thông 90×10,1 20 168.055
6 Tứ thông 110×4,2 6 121.255
7 Tứ thông 110×5,3 8 152.100
8 Tứ thông 110×6,6 10 185.073
9 Tứ thông 110×8,1 12.5 225.491
10 Tứ thông 110×1 16 271.227
11 Tứ thông 125×4,8 6 144.655
12 Tứ thông 125×6 8 196.773
13 Tứ thông 125×7,4 10 239.318
14 Tứ thông 125×9,2 12.5 293.564
15 Tứ thông 125×11,4 16 356.318
16 Tứ thông 140×5,4 6 202.091
17 Tứ thông 140×6,7 8 248.891
18 Tứ thông 140×8,3 10 306.327
19 Tứ thông 140×10,3 12.5 374.400
20 Tứ thông 140×12,7 16 454.173
21 Tứ thông 160×6,2 6 272.291
22 Tứ thông 160×7,7 8 331.855
23 Tứ thông 160×9,5 10 407.373
24 Tứ thông 160×11,8 12.5 498.845
25 Tứ thông 160×14,6 16 575.427
Bảng giá phụ tùng HDPE tứ thông: 26 – 50
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
26 Tứ thông 180×6,9 6 347.809
27 Tứ thông 180×8,6 8 477.573
28 Tứ thông 180×10,7 10 585.000
29 Tứ thông 180×13,3 12.5 711.573
30 Tứ thông 180×16,4 16 865.800
31 Tứ thông 200×7,7 6 543.518
32 Tứ thông 200×9,6 8 671.155
33 Tứ thông 200×11,9 10 822.191
34 Tứ thông 200×14,7 12.5 1.001.945
35 Tứ thông 200×18,2 16 1.222.118
36 Tứ thông 225×8,6 6 702.500
37 Tứ thông 225×10,8 8 870.500
38 Tứ thông 225×13,4 10 1.070.000
39 Tứ thông 225×16,6 12.5 1.304.200
40 Tứ thông 225×20,5 16 1.582.800
41 Tứ thông 250×96 6 1.056.191
42 Tứ thông 250×11,9 8 1.229.564
43 Tứ thông 250×14,8 10 1.539.082
44 Tứ thông 250×18,4 12.5 1.887.955
45 Tứ thông 250×22,7 16 2.349.573
46 Tứ thông 280×10,7 6 1.321.036
47 Tứ thông 280×13,4 8 1.623.109
48 Tứ thông 280×16,6 10 2.034.736
49 Tứ thông 280×20,6 12.5 2.442.109
50 Tứ thông 280×25,4 16 2.967.545
Bảng giá phụ tùng HDPE tứ thông: 51 – 75
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
51 Tứ thông 315×12,1 6 2.029.418
52 Tứ thông 315×15 8 2.479.336
53 Tứ thông 315×18,7 10 3.078.164
54 Tứ thông 315×23,2 12.5 3.731.236
55 Tứ thông 315×28,6 16 4.481.100
56 Tứ thông 355×13,6 6 2.648.455
57 Tứ thông 355×16,9 8 3.260.045
58 Tứ thông 355×21,1 10 4.033.309
59 Tứ thông 355×26,1 12.5 2.924.636
60 Tứ thông 355×32,2 16 5.978.700
61 Tứ thông 400×15,3 6 3.428.100
62 Tứ thông 400×19,1 8 4.243.909
63 Tứ thông 400×23,7 10 5.205.436
64 Tứ thông 400×29,4 12.5 6.376.500
65 Tứ thông 400×36,3 16 7.760.291
66 Tứ thông 450×17,2 6 4.430.109
67 Tứ thông 450×21,5 8 5.490.491
68 Tứ thông 450×26,7 10 6.748.773
69 Tứ thông 450×33,1 12.5 8.275.091
70 Tứ thông 450×40,9 16 10.064.127
71 Tứ thông 500×19,1 6 6.158.455
72 Tứ thông 500×23,9 8 7.398.655
73 Tứ thông 500×29,7 10 9.189.818
74 Tứ thông 500×36,8 12.5 11.257.527
75 Tứ thông 500×45,4 16 13.249.927
Bảng giá phụ tùng HDPE tứ thông: 76 – 97
STT Sản phẩm Quy cách PN Đơn giá chưa VAT (đồng/mét)
76 Tứ thông 560×21,4 6 7.345.473
77 Tứ thông 560×26,7 8 9.077.073
78 Tứ thông 560×33,2 10 11.169.245
79 Tứ thông 560×41,2 12.5 13.667.727
80 Tứ thông 560×50,8 16 16.922.455
81 Tứ thông 630×24,1 6 8.785.636
82 Tứ thông 630×30 8 10.806.545
83 Tứ thông 630×46,3 12.5 16.214.073
84 Tứ thông 630×37,4 10 13.308.218
85 Tứ thông 630×57,2 16 19.486.882
86 Tứ thông 710×27,2 6 23.352.136
87 Tứ thông 710×33,9 8 28.883.045
88 Tứ thông 710×42,1 10 38.391.955
89 Tứ thông 800×30,6 6 31.653.818
90 Tứ thông 800×38,1 8 39.115.227
91 Tứ thông 800×47,4 10 48.198.682
92 Tứ thông 900×42,9 8 52.857.409
93 Tứ thông 900×53,3 10 65.062.636
94 Tứ thông 1000×47,7 8 69.391.636
95 Tứ thông 1000×59,3 10 85.468.500
96 Tứ thông 1200×57,2 8 69.391.636
97 Tứ thông 1200×67,9 10 85.468.500

 

Bảng giá ống và phụ kiện nhựa Bình Minh Miền Nam áp dụng cho TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…

Hotline: 0901435168 - 0901817168
Zalo: 0901435168 - 0901817168
Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com

ĐẠI PHONG ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG CUNG CẤP CÁC SẢN PHẨM ỐNG NƯỚC PHỤ KIỆN:
- Ống Nước - Phụ Kiện: Tiền Phong, Bình Minh, Hoa Sen, Đệ Nhất, Dekko, Wamax, Vesbo.
- Van: Chiutong, Minh Hòa, Shinyi, Wufeng.
- Đồng hồ nước các loại.
- Máy Hàn Ống: PPR, HDPE, Thủy lực, Tay quay, Cầm tay.
- Thiết Bị Vệ Sinh Gama: Bồn Tắm, Bàn Cầu, Lavabo, Vòi sen, Chậu rửa.
- Dây Cáp Điện Dân Dụng: Cadivi, Daphaco, Thịnh Phát, Cadisun.

Hotline: 0901 435 168