Bảng Giá Phụ Kiện Ống Nước Dekko – PPR (Tổng Hợp Đầy Đủ)
Bảng giá phụ kiện ống nước nhựa Dekko – PPR – tổng hợp đầy đủ theo giá gốc từ nhà máy sản xuất, chính sách giá tốt, chiết khấu cạnh tranh cao cho đại lý và quý khách hàng.
Tiết kiệm thời gian tra cứu giá phụ kiện ống nước nhựa PPR Dekko hàng ngàn chủng loại, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá đúng sản phẩm yêu cầu và áp dụng chiết khấu tốt nhất:
Hotline – Zalo: 0901435168 – 0901817168
Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com
Catalogue Phụ Kiện Ống PPR Dekko Chính Hãng
Sản phẩm phụ kiện ống nước nhựa PPR – thương hiệu Dekko
VIDEO
Máy hàn ống PPR Dekko chiết khấu cao
VIDEO
Tổng đại lý phân phối phụ tùng ống nhựa PPR Dekko giá tốt nhất
Cập Nhật Giá: Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Dekko 25
Bảng giá phụ kiện cút 90 độ, chếch 45 độ PPR Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Cút 90 độ PN 25
Φ20
5.545
2
Cút 90 độ PN 26
Φ25
7.364
3
Cút 90 độ PN 27
Φ32
12.727
4
Cút 90 độ PN 28
Φ40
21.091
5
Cút 90 độ PN 29
Φ50
36.727
6
Cút 90 độ PN 30
Φ63
112.364
7
Cút 90 độ PN 31
Φ75
146.273
8
Cút 90 độ PN 32
Φ90
230.091
9
Cút 90 độ PN 33
Φ110
415.455
10
Chếch 45 độ PN 25
Φ20
4.545
11
Chếch 45 độ PN 26
Φ25
7.364
12
Chếch 45 độ PN 27
Φ32
11.091
13
Chếch 45 độ PN 28
Φ40
21.909
14
Chếch 45 độ PN 29
Φ50
41.909
15
Chếch 45 độ PN 30
Φ63
97.182
16
Chếch 45 độ PN 31
Φ75
147.545
17
Chếch 45 độ PN 32
Φ90
184.000
18
Chếch 45 độ PN 33
Φ110
306.000
Bảng giá phụ kiện tê 90 độ, tê thu PPR Dekko: STT 1 – 20
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê 90 độ PN 25
Φ20
6.455
2
Tê 90 độ PN 26
Φ25
10.000
3
Tê 90 độ PN 27
Φ32
16.455
4
Tê 90 độ PN 28
Φ40
26.364
5
Tê 90 độ PN 29
Φ50
52.636
6
Tê 90 độ PN 30
Φ63
126.364
7
Tê 90 độ PN 31
Φ75
158.091
8
Tê 90 độ PN 32
Φ90
249.818
9
Tê 90 độ PN 33
Φ110
441.727
10
Tê thu PN 25
Φ25/20
10.000
11
Tê thu PN 25
Φ32/20
17.636
12
Tê thu PN 25
Φ32/25
17.636
13
Tê thu PN 25
Φ40/20
38.727
14
Tê thu PN 25
Φ40/25
38.727
15
Tê thu PN 25
Φ40
38.727
16
Tê thu PN 25
Φ50/20
68.636
17
Tê thu PN 25
Φ50/25
68.636
18
Tê thu PN 25
Φ50/32
68.636
19
Tê thu PN 25
Φ50/40
68.636
20
Tê thu PN 25
Φ63/20
119.455
Bảng giá phụ kiện tê 90 độ, tê thu PPR Dekko: STT 21 – 33
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
21
Tê thu PN 25
Φ63/25
119.455
22
Tê thu PN 25
Φ63/32
119.455
23
Tê thu PN 25
Φ63/40
119.455
24
Tê thu PN 25
Φ63/50
119.455
25
Tê thu PN 25
Φ75/40
163.455
26
Tê thu PN 25
Φ75/50
163.455
27
Tê thu PN 25
Φ75/63
163.455
28
Tê thu PN 25
Φ90/50
254.818
29
Tê thu PN 25
Φ90/63
254.818
30
Tê thu PN 25
Φ90/75
254.818
31
Tê thu PN 25
Φ110/63
430.273
32
Tê thu PN 25
Φ110/75
430.273
33
Tê thu PN 25
Φ110/90
430.273
Bảng giá phụ kiện măng sông PPR Dekko: STT 1 – 20
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Măng sông PN 25
Φ20
2.909
2
Măng sông PN 26
Φ25
4.909
3
Măng sông PN 27
Φ32
7.636
4
Măng sông PN 28
Φ40
12.182
5
Măng sông PN 29
Φ50
22.091
6
Măng sông PN 30
Φ63
46.273
7
Măng sông PN 31
Φ75
73.273
8
Măng sông PN 32
Φ90
124.000
9
Măng sông PN 33
Φ110
201.091
10
Măng sông ren trong PN 25
Φ20*1/2
36.091
11
Măng sông ren trong PN 26
Φ25*1/2
44.636
12
Măng sông ren trong PN 27
Φ25*3/4
49.273
13
Măng sông ren trong PN 28
Φ32*1
80.364
14
Măng sông ren trong PN 29
Φ40*11/4
209.545
15
Măng sông ren trong PN 30
Φ50*11/2
283.182
16
Măng sông ren trong PN 31
Φ63*2
534.455
17
Măng sông ren trong PN 20
Φ75 2 1/2″
760.818
18
Măng sông ren trong PN 21
Φ90 3″
1.525.727
19
Măng sông ren trong PN 22
Φ110 4″
2.802.545
20
Măng sông ren ngoài PN 25
Φ20*1/2
45.818
Bảng giá phụ kiện măng sông PPR Dekko: STT 21 – 29
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
21
Măng sông ren ngoài PN 26
Φ25*1/2
53.455
22
Măng sông ren ngoài PN 27
Φ25*3/4
64.182
23
Măng sông ren ngoài PN 28
Φ32*1
94.364
24
Măng sông ren ngoài PN 29
Φ40*11/4
287.818
25
Măng sông ren ngoài PN 30
Φ50*11/2
359.091
26
Măng sông ren ngoài PN 31
Φ63*2
579.545
27
Măng sông ren ngoài PN 20
Φ75 2 1/2″
888.273
28
Măng sông ren ngoài PN 21
Φ90 3″
1.667.545
29
Măng sông ren ngoài PN 22
Φ110 4″
2.508.000
Bảng giá phụ kiện cút ren trong và cút ren ngoài PPR Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Cút ren trong 90 độ
Φ20*1/2
40.182
2
Cút ren trong 90 độ
Φ25*1/2
45.636
3
Cút ren trong 90 độ
Φ25*3/4
61.455
4
Cút ren trong 90 độ
Φ32*1
113.545
5
Cút ren ngoài 90 độ
Φ20*1/2
56.545
6
Cút ren ngoài 90 độ
Φ25*1/2
63.909
7
Cút ren ngoài 90 độ
Φ25*3/4
79.364
8
Cút ren ngoài 90 độ
Φ32*1
120.273
Bảng giá phụ kiện tê ren trong và cút ren ngoài PPR Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê ren trong PN25
Φ20*1/2
40.545
2
Tê ren trong PN26
Φ25*1/2
43.364
3
Tê ren trong PN27
Φ25*3/4
63.182
4
Tê ren ngoài PN25
Φ20*1/2
50.000
5
Tê ren ngoài PN26
Φ25*1/2
54.182
6
Tê ren ngoài PN27
Φ25*3/4
68.909
Bảng giá phụ kiện rắc co PPR Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Rắc co nhựa PN 10
Φ20
36.182
2
Rắc co nhựa PN 11
Φ25
56.182
3
Rắc co nhựa PN 12
Φ32
81.727
4
Rắc co nhựa PN 13
Φ40
90.273
5
Rắc co nhựa PN 14
Φ50
137.818
6
Rắc co nhựa PN 15
Φ63
305.909
7
Rắc co ren ngoài PN 25
Φ20
91.818
8
Rắc co ren ngoài PN 26
Φ25
142.545
9
Rắc co ren ngoài PN 27
Φ32
224.727
10
Rắc co ren ngoài PN 28
Φ40
333.455
11
Rắc co ren ngoài PN 29
Φ50
588.545
12
Rắc co ren ngoài PN 30
Φ63
796.091
13
Rắc co ren trong PN 25
Φ20
86.091
14
Rắc co ren trong PN 26
Φ25
137.727
15
Rắc co ren trong PN 27
Φ32
201.909
16
Rắc co ren trong PN 28
Φ40
316.364
17
Rắc co ren trong PN 29
Φ50
551.000
18
Rắc co ren trong PN 30
Φ63
696.364
Bảng giá phụ kiện van cửa tay nhựa và van bi PPR Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Van cửa tay nhựa PN 25
Φ20
141.545
2
Van cửa tay nhựa PN 26
Φ25
194.364
3
Van cửa tay nhựa PN 27
Φ32
223.000
4
Van cửa tay nhựa PN 28
Φ40
343.545
5
Van cửa tay nhựa PN 29
Φ50
568.636
6
Van cửa tay nhựa mở 100% PN 25
Φ20
189.545
7
Van cửa tay nhựa mở 100% PN 26
Φ25
221.455
8
Van cửa tay nhựa mở 100% PN 20
Φ32
314.273
9
Van cửa tay nhựa mở 100% PN 21
Φ40
527.273
10
Van cửa tay nhựa mở 100% PN 22
Φ50
812.273
11
Van cửa tay nhựa mở 100% PN 23
Φ63
1.263.545
12
Van bi nhựa PN 25
Φ20
168.636
13
Van bi nhựa PN 26
Φ25
226.273
14
Van bi tay 3 cạnh PN 25
Φ20
372.091
15
Van bi tay 3 cạnh PN 26
Φ25
392.909
16
Van bi rắc co nhựa PN 10
Φ40
475.000
17
Van bi rắc co nhựa PN 11
Φ50
617.545
Bảng giá phụ kiện côn thu PPR Dekko: STT 1 – 20
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Côn thu PN 25
Φ25/20
4.545
2
Côn thu PN 25
Φ32/20
6.455
3
Côn thu PN 25
Φ32/25
6.455
4
Côn thu PN 25
Φ40/20
10.000
5
Côn thu PN 25
Φ40/25
10.000
6
Côn thu PN 25
Φ40/32
10.000
7
Côn thu PN 25
Φ50/20
18.000
8
Côn thu PN 25
Φ50/25
18.000
9
Côn thu PN 25
Φ50/32
18.000
10
Côn thu PN 25
Φ50/40
18.000
11
Côn thu PN 25
Φ63/20
34.818
12
Côn thu PN 25
Φ63/25
34.818
13
Côn thu PN 25
Φ63/32
34.818
14
Côn thu PN 25
Φ63/40
34.818
15
Côn thu PN 25
Φ63/50
34.818
16
Côn thu PN 25
Φ75/20
60.727
17
Côn thu PN 25
Φ75/25
60.727
18
Côn thu PN 25
Φ75/32
60.727
19
Côn thu PN 25
Φ75/40
60.727
20
Côn thu PN 25
Φ75/50
60.727
Bảng giá phụ kiện côn thu PPR Dekko: STT 21 – 31
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
21
Côn thu PN 25
Φ75/63
60.727
22
Côn thu PN 25
Φ90/32
98.545
23
Côn thu PN 25
Φ90/40
98.545
24
Côn thu PN 25
Φ90/50
98.545
25
Côn thu PN 25
Φ90/63
98.545
26
Côn thu PN 25
Φ90/75
98.545
27
Côn thu PN 25
Φ110/40
174.455
28
Côn thu PN 25
Φ110/50
174.455
29
Côn thu PN 25
Φ110/63
174.455
30
Côn thu PN 25
Φ110/90
174.455
31
Côn thu PN 25
Φ110/75
174.455
Bảng giá phụ kiện nối bích, nút bịt PPR Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nối bích PN 25
Φ50
28.545
2
Nối bích PN 26
Φ63
36.364
3
Nối bích PN 27
Φ75
60.000
4
Nối bích PN 28
Φ90
93.909
5
Nối bích PN 29
Φ110
139.182
6
Nút bịt PN 25
Φ20
2.727
7
Nút bịt PN 26
Φ25
4.727
8
Nút bịt PN 27
Φ32
6.455
9
Nút bịt PN 28
Φ40
9.364
10
Nút bịt PN 29
Φ50
17.636
11
Nút bịt PN 30
Φ63
29.455
12
Nút bịt PN 31
Φ75
152.000
13
Nút bịt PN 32
Φ90
171.000
14
Nút bịt PN 33
Φ110
188.091
Bảng giá phụ kiện ống tránh, đầu hàn PPR Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Ống tránh PN 25
Φ20
14.273
2
Ống tránh PN 26
Φ25
23.727
3
Đầu hàn
Φ
20.000
4
Đầu hàn
Φ
40.000
5
Đầu hàn
Φ50
50.000
6
Đầu hàn
Φ63
80.000
7
Đầu hàn
Φ75
120.000
8
Đầu hàn
Φ90
150.000
9
Đầu hàn
Φ110
170.000
10
Kéo cắt
Φ 20 – Φ 32
60.000
11
Bộ máy hàn gồm đầu hàn, giá đỡ + hộp
D 20 đến D 50
1.090.909
12
Bộ máy hàn gồm đầu hàn, giá đỡ + hộp
D 63 đến D 110
2.000.000
Bảng Giá Phụ Kiện Ống Nhựa Chống Tia UV Dekko (PPR 2 Lớp)
Bảng giá phụ kiện cút, cút ren PPR chống tia UV Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Cút PPR-UV 90 độ
Φ20x0mm
6.636
2
Cút PPR-UV 90 độ
Φ25x0mm
8.727
3
Cút PPR-UV 90 độ
Φ32x0mm
15.273
4
Cút PPR-UV 90 độ
Φ40x0mm
25.273
5
Cút PPR-UV 90 độ
Φ50x0mm
44.091
6
Cút PPR-UV 90 độ
Φ63x0mm
134.818
7
Cút ren trong PPR-UV 90 độ
Φ20*1/2
48.182
8
Cút ren trong PPR-UV 90 độ
Φ25*1/2
54.727
9
Cút ren trong PPR-UV 90 độ
Φ25*3/4
73.727
10
Cút ren trong PPR-UV 90 độ
Φ32*1
136.182
11
Cút ren ngoài PPR-UV 90 độ
Φ20*1/2
67.818
12
Cút ren ngoài PPR-UV 90 độ
Φ25*1/2
76.727
13
Cút ren ngoài PPR-UV 90 độ
Φ25*3/4
95.182
14
Cút ren ngoài PPR-UV 90 độ
Φ32*1
144.273
Bảng giá phụ kiện tê đều, tê thu, tê ren PPR chống tia UV Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Tê đều PPR-UV
Φ20
7.818
2
Tê đều PPR-UV
Φ25
12.000
3
Tê đều PPR-UV
Φ32
19.727
4
Tê đều PPR-UV
Φ40
31.636
5
Tê đều PPR-UV
Φ50
63.091
6
Tê đều PPR-UV
Φ63
151.636
7
Tê thu PPR-UV
Φ25
12.000
8
Tê thu PPR-UV
Φ32
21.091
9
Tê thu PPR-UV
Φ40
46.364
10
Tê thu PPR-UV
Φ50
82.364
11
Tê thu PPR-UV
Φ63
143.273
12
Tê ren trong PPR-UV
Φ20*1/2
48.545
13
Tê ren trong PPR-UV
Φ25*1/2
52.000
14
Tê ren trong PPR-UV
Φ25*3/4
75.818
15
Tê ren ngoài PPR-UV
Φ20*1/2
59.909
16
Tê ren ngoài PPR-UV
Φ25*1/2
64.909
17
Tê ren ngoài PPR-UV
Φ25*3/4
82.636
Bảng giá phụ kiện nút bịt, rắc co PPR chống tia UV Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Nút bịt PPR-UV
Φ20
3.273
2
Nút bịt PPR-UV
Φ25
5.727
3
Nút bịt PPR-UV
Φ32
7.818
4
Nút bịt PPR-UV
Φ40
11.182
5
Rắc co ren ngoài PPR-UV
Φ20*1/2
110.091
6
Rắc co ren ngoài PPR-UV
Φ25*3/4
164.909
7
Rắc co ren ngoài PPR-UV
Φ32*1
274.909
8
Rắc co ren ngoài PPR-UV
Φ40*11/4
433.182
9
Rắc co ren ngoài PPR-UV
Φ50*11/2
690.818
10
Rắc co ren ngoài PPR-UV
Φ63*2
961.909
11
Rắc co ren trong PPR-UV
Φ20
103.273
12
Rắc co nhựa PPR-UV
Φ20
43.455
13
Rắc co nhựa PPR-UV
Φ25
67.455
14
Rắc co nhựa PPR-UV
Φ32
98.000
15
Rắc co nhựa PPR-UV
Φ40
108.273
16
Rắc co nhựa PPR-UV
Φ50
165.364
Bảng giá phụ kiện măng sông PPR chống tia UV Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ20*1/2
43.364
2
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ25*1/2
53.545
3
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ25*3/4
59.182
4
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ32*1
96.273
5
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ40*11/4
251.364
6
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ50*11/2
339.818
7
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ63*2
641.273
8
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ20*1/2
54.909
9
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ25*1/2
64.182
10
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ25*3/4
76.909
11
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ32*1
113.273
12
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ40*11/4
345.455
13
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ50*11/2
431.000
14
Măng sông ren trong PPR-UV
Φ63*2
695.364
Bảng giá phụ kiện chếch 45 độ PPR chống tia UV Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ20
5.455
2
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ25
8.818
3
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ32
13.182
4
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ40
26.364
5
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ50
50.273
6
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ63
116.636
7
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ25
5.455
8
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ32
7.817
9
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ40
12.000
10
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ50
21.545
11
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ63
41.727
12
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ20
3.545
13
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ25
6.000
14
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ32
9.182
15
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ40
14.636
16
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ50
26.636
17
Chếch PPR-UV 45 độ
Φ63
55.545
Bảng giá phụ kiện van cửa PPR chống tia UV Dekko
STT
Sản phẩm
Kích cỡ
Giá bán chưa VAT (đồng/đvt)
1
Van cửa PPR-UV mở 100%
Φ20
227.364
2
Van cửa PPR-UV mở 100%
Φ25
265.727
3
Van cửa PPR-UV mở 100%
Φ32
377.182
4
Van cửa PPR-UV mở 100%
Φ40
632.727
5
Van cửa PPR-UV mở 100%
Φ50
974.727
6
Van cửa PPR-UV mở 100%
Φ63
1.515.182
ongnhuadenhat.vn gửi bảng giá phụ kiện Dekko nhựa PPR áp dụng tại TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…
Hotline: 0901435168 - 0901817168
Zalo: 0901435168 - 0901817168
Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com
ĐẠI PHONG ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG CUNG CẤP CÁC SẢN PHẨM ỐNG NƯỚC PHỤ KIỆN:
- Ống Nước - Phụ Kiện: Tiền Phong, Bình Minh, Hoa Sen, Đệ Nhất, Dekko, Wamax, Vesbo.
- Van: Chiutong, Minh Hòa, Shinyi, Wufeng.
- Đồng hồ nước các loại.
- Máy Hàn Ống: PPR, HDPE, Thủy lực, Tay quay, Cầm tay.
- Thiết Bị Vệ Sinh Gama: Bồn Tắm, Bàn Cầu, Lavabo, Vòi sen, Chậu rửa.
- Dây Cáp Điện Dân Dụng: Cadivi, Daphaco, Thịnh Phát, Cadisun.